TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

きりぎりす

kirigirisu giọng máy của trình duyệt

きりぎりす nghĩa là muỗm, muồm muỗm.

Nghĩa của きりぎりす

Danh từ

  1. Muỗm, muồm muỗm.

Cách viết khác: 螽斯, 螽蟖, 蟋蟀, キリギリス

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Japanese katydid (Gampsocleis buergeri)
  • Danh từ katydid; bush-cricket (Tettigoniidae); long-horned grasshopper
  • Danh từ cricket (cổ)

Câu hỏi thường gặp

きりぎりす nghĩa là gì?

きりぎりす (danh từ) nghĩa là muỗm, muồm muỗm.

きりぎりす đọc là gì?

きりぎりす đọc là きりぎりす (romaji: kirigirisu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.