きりぎりす
kirigirisu
giọng máy của trình duyệt
きりぎりす nghĩa là muỗm, muồm muỗm.
Nghĩa của きりぎりす
Danh từ
- Muỗm, muồm muỗm.
Cách viết khác: 螽斯, 螽蟖, 蟋蟀, キリギリス
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Japanese katydid (Gampsocleis buergeri)
- Danh từ katydid; bush-cricket (Tettigoniidae); long-horned grasshopper
- Danh từ cricket (cổ)
Câu hỏi thường gặp
きりぎりす nghĩa là gì?
きりぎりす (danh từ) nghĩa là muỗm, muồm muỗm.
きりぎりす đọc là gì?
きりぎりす đọc là きりぎりす (romaji: kirigirisu).