かゆみ
kayumi
giọng máy của trình duyệt
かゆみ nghĩa là ngứa.
Nghĩa của かゆみ
Danh từ
- Ngứa.
Cách viết khác: 痒み
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ itch; itching; itchiness
Câu hỏi thường gặp
かゆみ nghĩa là gì?
かゆみ (danh từ) nghĩa là ngứa.
かゆみ đọc là gì?
かゆみ đọc là かゆみ (romaji: kayumi).