TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

かゆみ

kayumi giọng máy của trình duyệt

かゆみ nghĩa là ngứa.

Nghĩa của かゆみ

Danh từ

  1. Ngứa.

Cách viết khác: 痒み

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ itch; itching; itchiness

Câu hỏi thường gặp

かゆみ nghĩa là gì?

かゆみ (danh từ) nghĩa là ngứa.

かゆみ đọc là gì?

かゆみ đọc là かゆみ (romaji: kayumi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.