かい
かい (đọc kai) là trợ từ, nghĩa là không.
Nghĩa của かい
Trợ từ
- thân mật Không.
Cách viết khác: かえ
Câu ví dụ với かい
- 気分転換に田舎にドライブに行かないかい。 Sao chúng ta không lái xe đến vùng nông thôn để thay đổi không khí một chút nhỉ?Tatoeba #183151
- 「車を借りていいかい」「いいとも、どうぞ」 "Tao mượn ô tô của mày được không?" "Được, cứ mượn đi."Tatoeba #236274
- 君はこの詩が理解できるかい。 Bạn có thể giải thích nghĩa của bài thơ này không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #177839
- マイク、今の話を聞いたかい? Bạn có nghe nó không Mike? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #195799
- 君にそう言わなかったかい? Tôi không bảo bạn à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #178703
- 最近は何か変わったことがあるかい? Có chuyện gì thế? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #170665
- 熱はあるの? Bạn có bị sốt không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #121891
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Trợ từ yes?; no?; isn't it?; is it? (thân mật)
Câu hỏi thường gặp
かい là gì?
かい (đọc kai) là trợ từ, nghĩa là không.