TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

かい

từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
kai giọng máy của trình duyệt

かい (đọc kai) là trợ từ, nghĩa là không.

Nghĩa của かい

Trợ từ

  1. thân mật Không.

Cách viết khác: かえ

Câu ví dụ với かい

  • 気分転換に田舎にドライブに行かないかい。 Sao chúng ta không lái xe đến vùng nông thôn để thay đổi không khí một chút nhỉ?Tatoeba #183151
  • 「車を借りていいかい」「いいとも、どうぞ」 "Tao mượn ô tô của mày được không?" "Được, cứ mượn đi."Tatoeba #236274
  • 君はこの詩が理解できるかい。 Bạn có thể giải thích nghĩa của bài thơ này không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #177839
  • マイク、今の話を聞いたかい? Bạn có nghe nó không Mike? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #195799
  • 君にそう言わなかったかい? Tôi không bảo bạn à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #178703
  • 最近は何か変わったことがあるかい? Có chuyện gì thế? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #170665
  • 熱はあるの? Bạn có bị sốt không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #121891

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Trợ từ yes?; no?; isn't it?; is it? (thân mật)

Câu hỏi thường gặp

かい là gì?

かい (đọc kai) là trợ từ, nghĩa là không.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.