TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

何(なに)か

JLPT N3 từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
なにかnanika giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 何 hà

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 何か

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Đại từ something; some; any
  • Phó từ somehow; for some reason
  • Thán từ (so) what (are you trying to say)?; what (do you mean)?

Cách viết khác: なんか

Câu ví dụ với 何か

  • 彼は何かぶつぶつ言っている。 Anh ấy đang lẩm bẩm cái gì đó.Tatoeba #109464
  • 女性が何かを書き留めている。 Một người phụ nữ đang ghi chép lại một cái gì đó.Tatoeba #147276
  • 他に何か質問がありますか。 Bạn còn câu hỏi gì không?Tatoeba #138796
  • 何かお飲みになりますか? bạn có muốn uống cái gì không ?Tatoeba #4913
  • 何か食べるものがほしい。 Tôi muốn một thứ gì đó để ăn.Tatoeba #187939
  • 何か飲み物が欲しいな。 Tôi muốn uống gì đó.Tatoeba #188054
  • 彼は暗いところで何か捜し物をしていた。 Anh ấy vừa tìm gì đó trong bóng tối.Tatoeba #110188
  • 何かこのひもを切るものを貸して下さい。 Cho tôi mượn cái gì đấy để cắt sợi dây này.Tatoeba #188111

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.