何か
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 何か
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ something; some; any
- Phó từ somehow; for some reason
- Thán từ (so) what (are you trying to say)?; what (do you mean)?
Cách viết khác: なんか
Câu ví dụ với 何か
- 彼は何かぶつぶつ言っている。 Anh ấy đang lẩm bẩm cái gì đó.Tatoeba #109464
- 女性が何かを書き留めている。 Một người phụ nữ đang ghi chép lại một cái gì đó.Tatoeba #147276
- 他に何か質問がありますか。 Bạn còn câu hỏi gì không?Tatoeba #138796
- 何かお飲みになりますか? bạn có muốn uống cái gì không ?Tatoeba #4913
- 何か食べるものがほしい。 Tôi muốn một thứ gì đó để ăn.Tatoeba #187939
- 何か飲み物が欲しいな。 Tôi muốn uống gì đó.Tatoeba #188054
- 彼は暗いところで何か捜し物をしていた。 Anh ấy vừa tìm gì đó trong bóng tối.Tatoeba #110188
- 何かこのひもを切るものを貸して下さい。 Cho tôi mượn cái gì đấy để cắt sợi dây này.Tatoeba #188111
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).