TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

お願(ねが)いいたします

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
おねがいいたしますonegaiitashimasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 願 nguyện

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của お願いいたします

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ please (khiêm nhường ngữ)

Cách viết khác: お願い致します, 御願い致します, 御願いいたします

Từ liên quan với お願いいたします

Câu ví dụ với お願いいたします

  • お会計は1階レジにてお願いいたします。 Quý khách hãy thanh toán ở quầy thu ngân tại tầng 1.Tatoeba #3029979
  • ご質問のある株主の方は、挙手をお願いいたします。 Vị cổ đông nào có câu hỏi, xin mời giơ tay lên.Tatoeba #8960040
  • 今後ともよろしくお願いいたします。 Tôi hi vọng chúng ta có thể giữ liên lạc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #172435

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.