お願いいたします
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của お願いいたします
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ please (khiêm nhường ngữ)
Cách viết khác: お願い致します, 御願い致します, 御願いいたします
Từ liên quan với お願いいたします
Câu ví dụ với お願いいたします
- お会計は1階レジにてお願いいたします。 Quý khách hãy thanh toán ở quầy thu ngân tại tầng 1.Tatoeba #3029979
- ご質問のある株主の方は、挙手をお願いいたします。 Vị cổ đông nào có câu hỏi, xin mời giơ tay lên.Tatoeba #8960040
- 今後ともよろしくお願いいたします。 Tôi hi vọng chúng ta có thể giữ liên lạc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #172435
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.