TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

お茶(ちゃ)

JLPT N5 từ thông dụng
おちゃocha giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 茶 trà

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

お茶 nghĩa là trà, chè, trà đạo, trà nghệ.

Nghĩa của お茶

Danh từ

  1. lịch sự Trà, chè.
  2. Trà đạo, trà nghệ.

Cách viết khác: 御茶

Từ liên quan với お茶

Câu ví dụ với お茶

  • 今日の午後、ご一緒にお茶をいかがですか。 Bạn có muốn thưởng thức trà với chúng tôi chiều nay không?Tatoeba #171963
  • お茶とコーヒーではどちらが好きですか。 Bạn thích trà hay cà phê hơn? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #226873

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tea (esp. green or barley) (lịch sự)
  • Danh từ tea break; teatime
  • Danh từ tea ceremony

Câu hỏi thường gặp

お茶 nghĩa là gì?

お茶 (danh từ) nghĩa là trà, chè, trà đạo, trà nghệ.

お茶 đọc là gì?

お茶 đọc là おちゃ (romaji: ocha).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.