お茶
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
お茶 nghĩa là trà, chè, trà đạo, trà nghệ.
Nghĩa của お茶
Danh từ
- lịch sự Trà, chè.
- Trà đạo, trà nghệ.
Cách viết khác: 御茶
Từ liên quan với お茶
Câu ví dụ với お茶
- 今日の午後、ご一緒にお茶をいかがですか。 Bạn có muốn thưởng thức trà với chúng tôi chiều nay không?Tatoeba #171963
- お茶とコーヒーではどちらが好きですか。 Bạn thích trà hay cà phê hơn? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #226873
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tea (esp. green or barley) (lịch sự)
- Danh từ tea break; teatime
- Danh từ tea ceremony
Câu hỏi thường gặp
お茶 nghĩa là gì?
お茶 (danh từ) nghĩa là trà, chè, trà đạo, trà nghệ.
お茶 đọc là gì?
お茶 đọc là おちゃ (romaji: ocha).