お母さん
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
お母さん nghĩa là mẹ.
Nghĩa của お母さん
Danh từ
- tôn kính ngữ Mẹ.
Cách viết khác: 御母さん, おかーさん
Từ liên quan với お母さん
Câu ví dụ với お母さん
- その少女はお母さんに似ている。 Cô ta trông giống mẹ.Tatoeba #209217
- 彼女はお母さんの手伝いをすべきだ。 Cô ta nên phụ giúp mẹ mình.Tatoeba #93064
- ただいま、お母さん。 Mẹ ơi con về rồi đây.Tatoeba #203661
- 図書館で偶然あなたのおかあさんにあいました。 Tôi tình cờ gặp mẹ bạn ở thư viện.Tatoeba #143884
- 図書館であなたのおかあさんに出くわしました。 Tôi tình cờ gặp mẹ bạn ở thư viện.Tatoeba #143892
- 彼のお母さんは15年間前から薬局を経営している。 Mẹ anh ấy đã làm chủ một hiệu thuốc từ 15 năm trước.Tatoeba #116169
- その子供はお母さんを見るとすぐに泣きやみました。 Ngay khi nhìn thấy người mẹ, đứa trẻ đã liền nín khóc.Tatoeba #210143
- 彼女はあなたのお母さんですか。 Đó là mẹ bạn đúng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #93440
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mother; mom; mum; ma (tôn kính ngữ)
- Danh từ wife (tôn kính ngữ)
- Đại từ you (of an elderly person older than the speaker); she; her (thân mật)
Câu hỏi thường gặp
お母さん nghĩa là gì?
お母さん (danh từ) nghĩa là mẹ.
お母さん đọc là gì?
お母さん đọc là おかあさん (romaji: okaasan).