TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

お母(かあ)さん

JLPT N5 từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
おかあさんokaasan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 母 mẫu

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

お母さん nghĩa là mẹ.

Nghĩa của お母さん

Danh từ

  1. tôn kính ngữ Mẹ.

Cách viết khác: 御母さん, おかーさん

Từ liên quan với お母さん

Câu ví dụ với お母さん

  • その少女はお母さんに似ている。 Cô ta trông giống mẹ.Tatoeba #209217
  • 彼女はお母さんの手伝いをすべきだ。 Cô ta nên phụ giúp mẹ mình.Tatoeba #93064
  • ただいま、お母さん。 Mẹ ơi con về rồi đây.Tatoeba #203661
  • 図書館で偶然あなたのおかあさんにあいました。 Tôi tình cờ gặp mẹ bạn ở thư viện.Tatoeba #143884
  • 図書館であなたのおかあさんに出くわしました。 Tôi tình cờ gặp mẹ bạn ở thư viện.Tatoeba #143892
  • 彼のお母さんは15年間前から薬局を経営している。 Mẹ anh ấy đã làm chủ một hiệu thuốc từ 15 năm trước.Tatoeba #116169
  • その子供はお母さんを見るとすぐに泣きやみました。 Ngay khi nhìn thấy người mẹ, đứa trẻ đã liền nín khóc.Tatoeba #210143
  • 彼女はあなたのお母さんですか。 Đó là mẹ bạn đúng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #93440

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mother; mom; mum; ma (tôn kính ngữ)
  • Danh từ wife (tôn kính ngữ)
  • Đại từ you (of an elderly person older than the speaker); she; her (thân mật)

Câu hỏi thường gặp

お母さん nghĩa là gì?

お母さん (danh từ) nghĩa là mẹ.

お母さん đọc là gì?

お母さん đọc là おかあさん (romaji: okaasan).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.