お客さん
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
お客さん nghĩa là khách, khách hàng.
Nghĩa của お客さん
Danh từ
- tôn kính ngữ Khách.
- tôn kính ngữ Khách hàng.
Cách viết khác: 御客さん
Câu ví dụ với お客さん
- その新しいホテルではお客さんに意見を求めた。 Khách sạn mới mời gọi các người khách giới thiệu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #208868
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ guest; visitor (tôn kính ngữ)
- Danh từ customer; client; shopper; spectator; audience (tôn kính ngữ)
Câu hỏi thường gặp
お客さん nghĩa là gì?
お客さん (danh từ) nghĩa là khách, khách hàng.
お客さん đọc là gì?
お客さん đọc là おきゃくさん (romaji: okyakusan).