お店
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của お店
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ store; shop; establishment; restaurant (lịch sự)
Cách viết khác: 御店
Từ liên quan với お店
Câu ví dụ với お店
- お店のオープンはいつだったの? Bạn khai trương quán này từ khi nào thế?Tatoeba #10042871
- 真っ直ぐ行くと、お店がありますよ。 Cứ đi thẳng thì sẽ có một cửa hàng đấy.Tatoeba #779001
- このお店は狭いな。 Quán này chật nhỉ.Tatoeba #9123697
- いつもあのお店は混んでいるけど、今日は席をリザーブしてあるから大丈夫。 Cửa hàng đó lúc nào cũng đông nhưng tôi đã đặt chỗ trước nên không sao đâu.Tatoeba #228771
- お店は何時に閉まりますか? Khi nào cửa hàng đóng cửa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11640662
- お店は満席です。 Nhà hàng hết chỗ rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12698612
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.