TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

お姫様抱(ひめさまだ)っこ

おひめさまだっこohimesamadakko giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 姫 cơ·様 dạng·抱 bão

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

お姫様抱っこ nghĩa là Chỉ sự bế một người như bế cô dâu qua ngưỡng cửa.

Nghĩa của お姫様抱っこ

Danh từ

  1. tiếng lóng Chỉ sự bế một người như bế cô dâu qua ngưỡng cửa.

Cách viết khác: お姫様だっこ, お姫さま抱っこ, お姫さまだっこ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ carrying (someone) in one's arms; princess carry; bridal carry

Câu hỏi thường gặp

お姫様抱っこ nghĩa là gì?

お姫様抱っこ (danh từ) nghĩa là Chỉ sự bế một người như bế cô dâu qua ngưỡng cửa.

お姫様抱っこ đọc là gì?

お姫様抱っこ đọc là おひめさまだっこ (romaji: ohimesamadakko).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.