お使い
JLPT N1 từ thông dụng
おつかいotsukai
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của お使い
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ errand; mission; going on an errand (lịch sự)
- Danh từ messenger; bearer; errand boy; errand girl (lịch sự)
- Danh từ familiar spirit (lịch sự, tôn kính ngữ)
Cách viết khác: お遣い, 御使い, 御遣い, お使, 御使