TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

お互(たが)い

おたがいotagai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 互 hỗ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

お互い nghĩa là nhau.

Nghĩa của お互い

Danh từ

  1. lịch sự Nhau.

Cách viết khác: 御互い

Từ liên quan với お互い

Từ ghép có お互い

Câu ví dụ với お互い

  • 私たちはお互いを理解してみるべきだ。 Chúng mình nên cố hiểu rõ về nhau hơn.Tatoeba #166579

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ each other; one another (lịch sự)

Câu hỏi thường gặp

お互い nghĩa là gì?

お互い (danh từ) nghĩa là nhau.

お互い đọc là gì?

お互い đọc là おたがい (romaji: otagai).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.