お互い
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
お互い nghĩa là nhau.
Nghĩa của お互い
Danh từ
- lịch sự Nhau.
Cách viết khác: 御互い
Từ liên quan với お互い
Từ ghép có お互い
- お互いに — Lẫn nhau.
Câu ví dụ với お互い
- 私たちはお互いを理解してみるべきだ。 Chúng mình nên cố hiểu rõ về nhau hơn.Tatoeba #166579
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ each other; one another (lịch sự)
Câu hỏi thường gặp
お互い nghĩa là gì?
お互い (danh từ) nghĩa là nhau.
お互い đọc là gì?
お互い đọc là おたがい (romaji: otagai).