TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

お世辞(せじ)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
おせじoseji giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 世 thế·辞 từ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

お世辞 nghĩa là Lời khen.

Nghĩa của お世辞

Danh từ

  1. Lời khen.

Cách viết khác: 御世辞

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ flattery; compliment

Câu hỏi thường gặp

お世辞 nghĩa là gì?

お世辞 (danh từ) nghĩa là Lời khen.

お世辞 đọc là gì?

お世辞 đọc là おせじ (romaji: oseji).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.