お世辞
おせじoseji
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
お世辞 nghĩa là Lời khen.
Nghĩa của お世辞
Danh từ
- Lời khen.
Cách viết khác: 御世辞
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ flattery; compliment
Câu hỏi thường gặp
お世辞 nghĩa là gì?
お世辞 (danh từ) nghĩa là Lời khen.
お世辞 đọc là gì?
お世辞 đọc là おせじ (romaji: oseji).