めんどり
めんどり nghĩa là gà mái.
Nghĩa của めんどり
Danh từ
- Gà mái.
Cách viết khác: 雌鳥, 雌鶏, めん鶏, めん鳥, メンドリ
Từ liên quan với めんどり
Câu ví dụ với めんどり
- そのめんどりはほとんど毎日卵を産む。 Mấy con gà đó hầu như ngày nào cũng đẻ trứng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #212561
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ female bird
- Danh từ hen (female chicken)
Câu hỏi thường gặp
めんどり nghĩa là gì?
めんどり (danh từ) nghĩa là gà mái.
めんどり đọc là gì?
めんどり đọc là めんどり (romaji: mendori).