TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

めんどり

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
mendori giọng máy của trình duyệt

めんどり nghĩa là gà mái.

Nghĩa của めんどり

Danh từ

  1. Gà mái.

Cách viết khác: 雌鳥, 雌鶏, めん鶏, めん鳥, メンドリ

Từ liên quan với めんどり

Câu ví dụ với めんどり

  • そのめんどりはほとんど毎日卵を産む。 Mấy con gà đó hầu như ngày nào cũng đẻ trứng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #212561

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ female bird
  • Danh từ hen (female chicken)

Câu hỏi thường gặp

めんどり nghĩa là gì?

めんどり (danh từ) nghĩa là gà mái.

めんどり đọc là gì?

めんどり đọc là めんどり (romaji: mendori).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.