TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

おやまあ

oyamaa giọng máy của trình duyệt

おやまあ nghĩa là trời, giời, trời ơi.

Nghĩa của おやまあ

Thán từ

  1. Trời, giời, trời ơi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ good heavens!; oh my god!; gee whiz

Câu hỏi thường gặp

おやまあ nghĩa là gì?

おやまあ (thán từ) nghĩa là trời, giời, trời ơi.

おやまあ đọc là gì?

おやまあ đọc là おやまあ (romaji: oyamaa).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.