TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

おもてなし

từ thông dụng
omotenashi giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của おもてなし

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hospitality; reception; treatment; service; entertainment
  • Danh từ (light) refreshment; entertaining with food and drink; treat

Cách viết khác: お持て成し, 御もてなし, お持てなし, 御持て成し, おもて成し

Từ liên quan với おもてなし

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.