TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

もてなし

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
motenashi giọng máy của trình duyệt

もてなし nghĩa là lòng mến khách.

Nghĩa của もてなし

Danh từ

  1. Lòng mến khách.

Cách viết khác: 持て成し, 持てなし

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hospitality; reception; treatment; service; entertainment
  • Danh từ (light) refreshment; entertaining with food and drink; treat

Câu hỏi thường gặp

もてなし nghĩa là gì?

もてなし (danh từ) nghĩa là lòng mến khách.

もてなし đọc là gì?

もてなし đọc là もてなし (romaji: motenashi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.