もてなし
từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
motenashi
giọng máy của trình duyệt
もてなし nghĩa là lòng mến khách.
Nghĩa của もてなし
Danh từ
- Lòng mến khách.
Cách viết khác: 持て成し, 持てなし
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hospitality; reception; treatment; service; entertainment
- Danh từ (light) refreshment; entertaining with food and drink; treat
Câu hỏi thường gặp
もてなし nghĩa là gì?
もてなし (danh từ) nghĩa là lòng mến khách.
もてなし đọc là gì?
もてなし đọc là もてなし (romaji: motenashi).