TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

おもしろおかしい

omoshirōkashii giọng máy của trình duyệt

おもしろおかしい nghĩa là hài hước.

Nghĩa của おもしろおかしい

Tính từ đuôi i

  1. Hài hước.

Cách viết khác: 面白おかしい, 面白可笑しい

Cách chia của おもしろおかしい

Phủ địnhおもしろおかしくない
Quá khứおもしろおかしかった
Quá khứ phủ địnhおもしろおかしくなかった
Thể ておもしろおかしくて
Dạng phó từ (く)おもしろおかしく
Điều kiện (ば)おもしろおかしければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i humorous; funny; amusing; laughable; hilarious
  • Tính từ đuôi i enjoyable (e.g. life); pleasant; fun

Câu hỏi thường gặp

おもしろおかしい nghĩa là gì?

おもしろおかしい (tính từ đuôi i) nghĩa là hài hước.

おもしろおかしい đọc là gì?

おもしろおかしい đọc là おもしろおかしい (romaji: omoshirōkashii).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.