TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

おてもと

otemoto giọng máy của trình duyệt

おてもと nghĩa là đũa.

Nghĩa của おてもと

Danh từ

  1. lịch sự Đũa.

Cách viết khác: お手元, お手許, 御手元, 御手許

Từ liên quan với おてもと

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chopsticks (lịch sự)
  • Danh từ (something) at hand; (in) one's possession; (near) one's hands (tôn kính ngữ)

Câu hỏi thường gặp

おてもと nghĩa là gì?

おてもと (danh từ) nghĩa là đũa.

おてもと đọc là gì?

おてもと đọc là おてもと (romaji: otemoto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.