おたま
otama
giọng máy của trình duyệt
おたま nghĩa là môi, giá.
Nghĩa của おたま
Danh từ
- viết tắt Môi, giá.
Cách viết khác: お玉, 御玉
Từ liên quan với おたま
Từ ghép có おたま
- おたまじゃくし — Môi, giá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ladle (viết tắt)
- Danh từ (hen's) egg
Câu hỏi thường gặp
おたま nghĩa là gì?
おたま (danh từ) nghĩa là môi, giá.
おたま đọc là gì?
おたま đọc là おたま (romaji: otama).