TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

おたまじゃくし

otamajakushi giọng máy của trình duyệt

おたまじゃくし nghĩa là môi, giá, nòng nọc, nọc nọc.

Nghĩa của おたまじゃくし

Danh từ

  1. Môi, giá.
  2. Nòng nọc, nọc nọc.

Cách viết khác: お玉じゃくし, お玉杓子, 蝌蚪, 御玉杓子, オタマジャクシ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ladle
  • Danh từ tadpole
  • Danh từ musical note

Câu hỏi thường gặp

おたまじゃくし nghĩa là gì?

おたまじゃくし (danh từ) nghĩa là môi, giá, nòng nọc, nọc nọc.

おたまじゃくし đọc là gì?

おたまじゃくし đọc là おたまじゃくし (romaji: otamajakushi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.