TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

において

từ thông dụng
nioite giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của において

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ at (a time or place); in; on
  • Cụm từ in (a situation, matter, etc.); on (a point); when it comes to; regarding; with respect to
  • Cụm từ on the part of; under the authority of; in the name of

Cách viết khác: に於いて, に於て

Câu ví dụ với において

  • 石油は文明の発達において重要な役割を果たしてきた。 Dầu mỏ đã có vai trò quan trọng trong sự phát triển của nền văn minh.Tatoeba #142311
  • 人種間には様々な葛藤、軋轢があることは、本書においても明らかにされているところである。 Chuyện giữa loài người với nhau có xảy ra nhiều loại xung đột và va chạm khác nhau, cũng sẽ được làm rõ trong cuốn sách này.Tatoeba #75975
  • ローマにおいてはローマ人がするようにせよ。 Nhập gia tùy tục. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #192260
  • 日本は大体において住み良い所だ。 Nhật bản, nói chung, là một nơi tuyệt vời để sống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #122429
  • 彼はその事業において重要な役割を演じた。 Ông ấy đóng một vai trò quan trọng trong doanh nghiệp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #112788

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.