えくぼ
từ thông dụng
ekubo
giọng máy của trình duyệt
えくぼ nghĩa là lúm đồng tiền.
Nghĩa của えくぼ
Danh từ
- Lúm đồng tiền.
Cách viết khác: 笑窪, 靨, エクボ
Từ ghép có えくぼ
- あばたもえくぼ — Tình yêu là mù quáng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dimple
Câu hỏi thường gặp
えくぼ nghĩa là gì?
えくぼ (danh từ) nghĩa là lúm đồng tiền.
えくぼ đọc là gì?
えくぼ đọc là えくぼ (romaji: ekubo).