えっ
e
giọng máy của trình duyệt
えっ nghĩa là ủa.
Nghĩa của えっ
Thán từ
- Ủa.
Từ liên quan với えっ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ huh?; what's up?
Câu hỏi thường gặp
えっ nghĩa là gì?
えっ (thán từ) nghĩa là ủa.
えっ đọc là gì?
えっ đọc là えっ (romaji: e).