TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

えっ

e giọng máy của trình duyệt

えっ nghĩa là ủa.

Nghĩa của えっ

Thán từ

  1. Ủa.

Từ liên quan với えっ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ huh?; what's up?

Câu hỏi thường gặp

えっ nghĩa là gì?

えっ (thán từ) nghĩa là ủa.

えっ đọc là gì?

えっ đọc là えっ (romaji: e).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.