TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

うな

una giọng máy của trình duyệt

うな nghĩa là mày, bạn.

Nghĩa của うな

Tiền tố

  1. Thuộc về cổ hoặc gáy.

Đại từ

  1. Mày (chỉ dùng với cấp dưới hoặc tỏ ra bất lịch sự)
  2. Bạn (trang trọng)

Cách viết khác: 鰻, う

Từ liên quan với うな

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tiền tố eel (esp. the Japanese eel, Anguilla japonica) (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

うな nghĩa là gì?

うな (tiền tố, đại từ) nghĩa là mày, bạn.

うな đọc là gì?

うな đọc là うな (romaji: una).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.