うな
una
giọng máy của trình duyệt
うな nghĩa là mày, bạn.
Nghĩa của うな
Tiền tố
- Thuộc về cổ hoặc gáy.
Đại từ
- Mày (chỉ dùng với cấp dưới hoặc tỏ ra bất lịch sự)
- Bạn (trang trọng)
Cách viết khác: 鰻, う
Từ liên quan với うな
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tiền tố eel (esp. the Japanese eel, Anguilla japonica) (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
うな nghĩa là gì?
うな (tiền tố, đại từ) nghĩa là mày, bạn.
うな đọc là gì?
うな đọc là うな (romaji: una).