うつ病
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “uất bệnh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
うつ病 nghĩa là trầm cảm.
Nghĩa của うつ病
Danh từ
- Trầm cảm.
Cách viết khác: 鬱病, ウツ病, 欝病
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ depression
Câu hỏi thường gặp
うつ病 nghĩa là gì?
うつ病 (danh từ) nghĩa là trầm cảm.
うつ病 đọc là gì?
うつ病 đọc là うつびょう (romaji: utsubyō).
Âm Hán Việt của うつ病 là gì?
Âm Hán Việt của うつ病 là "uất bệnh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.