うなぎ
うなぎ nghĩa là cá chình.
Nghĩa của うなぎ
Danh từ
- Cá chình.
Cách viết khác: 鰻, むなぎ, ウナギ
Từ ghép có うなぎ
- たうなぎ — Lươn.
Câu ví dụ với うなぎ
- ウナギは蛇みたいだからといって嫌う人がいる。 Một số người không thích lươn vì trông chúng giống rắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #228119
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ eel (esp. the Japanese eel, Anguilla japonica)
Câu hỏi thường gặp
うなぎ nghĩa là gì?
うなぎ (danh từ) nghĩa là cá chình.
うなぎ đọc là gì?
うなぎ đọc là うなぎ (romaji: unagi).