TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

うなぎ

từ thông dụng
unagi giọng máy của trình duyệt

うなぎ nghĩa là cá chình.

Nghĩa của うなぎ

Danh từ

  1. Cá chình.

Cách viết khác: 鰻, むなぎ, ウナギ

Từ ghép có うなぎ

Câu ví dụ với うなぎ

  • ウナギは蛇みたいだからといって嫌う人がいる。 Một số người không thích lươn vì trông chúng giống rắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #228119

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ eel (esp. the Japanese eel, Anguilla japonica)

Câu hỏi thường gặp

うなぎ nghĩa là gì?

うなぎ (danh từ) nghĩa là cá chình.

うなぎ đọc là gì?

うなぎ đọc là うなぎ (romaji: unagi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.