TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

頷(うなず)く

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
うなずくunazuku giọng máy của trình duyệt

頷く nghĩa là gật đầu.

Nghĩa của 頷く

Động từ

  1. Gật đầu.

Cách viết khác: 肯く, 首肯く, 点頭く, うなづく

Cách chia của 頷く

Thể lịch sự (ます)頷きます
Thể て頷いて
Quá khứ (た)頷いた
Phủ định (ない)頷かない
Khả năng頷ける
Ý chí (よう)頷こう
Điều kiện (ば)頷けば
Bị động頷かれる
Sai khiến頷かせる
Mệnh lệnh頷け

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 頷く

  • トムは頷いた。 Tom đã gật đầu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7486089

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to nod; to bow one's head in assent; to agree

Câu hỏi thường gặp

頷く nghĩa là gì?

頷く (động từ) nghĩa là gật đầu.

頷く đọc là gì?

頷く đọc là うなずく (romaji: unazuku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.