頷く
頷く nghĩa là gật đầu.
Nghĩa của 頷く
Động từ
- Gật đầu.
Cách viết khác: 肯く, 首肯く, 点頭く, うなづく
Cách chia của 頷く
| Thể lịch sự (ます) | 頷きます |
| Thể て | 頷いて |
| Quá khứ (た) | 頷いた |
| Phủ định (ない) | 頷かない |
| Khả năng | 頷ける |
| Ý chí (よう) | 頷こう |
| Điều kiện (ば) | 頷けば |
| Bị động | 頷かれる |
| Sai khiến | 頷かせる |
| Mệnh lệnh | 頷け |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 頷く
- トムは頷いた。 Tom đã gật đầu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7486089
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to nod; to bow one's head in assent; to agree
Câu hỏi thường gặp
頷く nghĩa là gì?
頷く (động từ) nghĩa là gật đầu.
頷く đọc là gì?
頷く đọc là うなずく (romaji: unazuku).