TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

いらっしゃる

JLPT N4 từ thông dụng
irassharu giọng máy của trình duyệt

いらっしゃる nghĩa là đến, đi.

Nghĩa của いらっしゃる

Động từ

  1. tôn kính ngữ Đến, đi.

Cách viết khác: 居らっしゃる

Câu ví dụ với いらっしゃる

  • お母さんはいらっしゃいますか。 Mẹ của mày có ở nhà không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #226613
  • どのようなご用件でいらっしゃいましたか。 Cơn gió nào đã đưa bạn đến đây thế? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #200377

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to come; to go; to be (somewhere) (tôn kính ngữ)
  • Động từ to be (doing) (tôn kính ngữ)

Câu hỏi thường gặp

いらっしゃる nghĩa là gì?

いらっしゃる (động từ) nghĩa là đến, đi.

いらっしゃる đọc là gì?

いらっしゃる đọc là いらっしゃる (romaji: irassharu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.