いらっしゃる
いらっしゃる nghĩa là đến, đi.
Nghĩa của いらっしゃる
Động từ
- tôn kính ngữ Đến, đi.
Cách viết khác: 居らっしゃる
Câu ví dụ với いらっしゃる
- お母さんはいらっしゃいますか。 Mẹ của mày có ở nhà không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #226613
- どのようなご用件でいらっしゃいましたか。 Cơn gió nào đã đưa bạn đến đây thế? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #200377
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to come; to go; to be (somewhere) (tôn kính ngữ)
- Động từ to be (doing) (tôn kính ngữ)
Câu hỏi thường gặp
いらっしゃる nghĩa là gì?
いらっしゃる (động từ) nghĩa là đến, đi.
いらっしゃる đọc là gì?
いらっしゃる đọc là いらっしゃる (romaji: irassharu).