いる
いる nghĩa là cần.
Nghĩa của いる
Động từ
- Cần.
Cách viết khác: 要る
Cách chia của いる
| Thể lịch sự (ます) | いります |
| Thể て | いって |
| Quá khứ (た) | いった |
| Phủ định (ない) | いらない |
| Khả năng | いれる |
| Ý chí (よう) | いろう |
| Điều kiện (ば) | いれば |
| Bị động | いられる |
| Sai khiến | いらせる |
| Mệnh lệnh | いれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với いる
- お金はいりません。 Tôi không cần tiền.Tatoeba #227252
- 現在はこれ以上の人手はいりません。 Bây giờ chúng ta không cần thêm đàn ông nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #174892
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be needed; to be necessary; to be required; to be wanted; to need
Câu hỏi thường gặp
いる nghĩa là gì?
いる (động từ) nghĩa là cần.
いる đọc là gì?
いる đọc là いる (romaji: iru).