TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

いらっしゃい

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
irasshai giọng máy của trình duyệt

いらっしゃい nghĩa là hoan nghênh.

Nghĩa của いらっしゃい

Thán từ

  1. Hoan nghênh.

Cách viết khác: いらしゃい

Từ liên quan với いらっしゃい

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ come; go; stay (tôn kính ngữ)
  • Thán từ welcome

Câu hỏi thường gặp

いらっしゃい nghĩa là gì?

いらっしゃい (thán từ) nghĩa là hoan nghênh.

いらっしゃい đọc là gì?

いらっしゃい đọc là いらっしゃい (romaji: irasshai).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.