TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

いらっしゃいませ

từ thông dụng
irasshaimase giọng máy của trình duyệt

いらっしゃいませ nghĩa là hoan nghênh.

Nghĩa của いらっしゃいませ

Cụm từ

  1. Hoan nghênh.

Cách viết khác: いらしゃいませ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ welcome

Câu hỏi thường gặp

いらっしゃいませ nghĩa là gì?

いらっしゃいませ (cụm từ) nghĩa là hoan nghênh.

いらっしゃいませ đọc là gì?

いらっしゃいませ đọc là いらっしゃいませ (romaji: irasshaimase).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.