TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

いやに

iyani giọng máy của trình duyệt

いやに nghĩa là tàn khốc, khủng khiếp.

Nghĩa của いやに

Phó từ

  1. Tàn khốc, khủng khiếp.

Cách viết khác: 嫌に, 厭に

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ awfully; terribly

Câu hỏi thường gặp

いやに nghĩa là gì?

いやに (phó từ) nghĩa là tàn khốc, khủng khiếp.

いやに đọc là gì?

いやに đọc là いやに (romaji: iyani).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.