いただける
Nghĩa của いただける
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be able to receive; to be able to take; to be able to accept (khiêm nhường ngữ)
- Động từ to be able to eat; to be able to drink (khiêm nhường ngữ)
- Động từ to be acceptable; to be satisfactory
Cách viết khác: 頂ける, 戴ける
Cách chia của いただける
| Thể lịch sự (ます) | いただけます |
| Thể て | いただけて |
| Quá khứ (た) | いただけた |
| Phủ định (ない) | いただけない |
| Khả năng | いただけられる |
| Ý chí (よう) | いただけよう |
| Điều kiện (ば) | いただければ |
| Bị động | いただけられる |
| Sai khiến | いただけさせる |
| Mệnh lệnh | いただけろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với いただける
Câu ví dụ với いただける
- 車を貸していただけませんか。 Bạn cho tôi mượn xe ô tô được không?Tatoeba #148943
- 少しお待ちいただけますか。 Anh vui lòng chờ một lát được không ạ.Tatoeba #146870
- 駅まで乗せていっていただけませんか。 Cậu chở mình tới trạm tàu nhé?Tatoeba #188866
- もう一度おっしゃっていただけますか。 Cô có thể nói lại được không ạ?Tatoeba #194336
- 私の代わりにこれをしていただけませんか。 Bạn làm cái này thay tôi được không?Tatoeba #163109
- 1000円札をくずしていただけませんか。 Bạn có thể đổi tờ 1000 Yên này thành tiền lẻ giúp tôi được không?Tatoeba #236120
- 5月10日月曜日の午後3時に東京駅八重洲中央口で待ち合わせをしていただけませんか。 Bạn có thể gặp tôi vào lúc 3 giờ ngày 10 tháng 5, tại cổng trung tâm Yaesu, ga Tokyo được không?Tatoeba #235150
- 私と踊っていただけませんか。 Bạn có thích nhảy cùng tôi không (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #164856
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.