TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

いちご

từ thông dụng
ichigo giọng máy của trình duyệt

いちご nghĩa là dâu tây.

Nghĩa của いちご

Danh từ

  1. Dâu tây.

Cách viết khác: 苺, 莓, イチゴ

Từ ghép có いちご

Câu ví dụ với いちご

  • 彼らは温室でいちごを栽培している。 Họ đang trồng dâu tây trong nhà kính.Tatoeba #97493

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ strawberry (esp. the garden strawberry, Fragaria x ananassa)
  • Danh từ 15,000 yen (tiếng lóng)

Câu hỏi thường gặp

いちご nghĩa là gì?

いちご (danh từ) nghĩa là dâu tây.

いちご đọc là gì?

いちご đọc là いちご (romaji: ichigo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.