もらえる
Nghĩa của もらえる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be able to receive; to be able to take; to be able to accept
- Động từ could you (give me); would you; can you
Cách viết khác: 貰える
Cách chia của もらえる
| Thể lịch sự (ます) | もらえます |
| Thể て | もらえて |
| Quá khứ (た) | もらえた |
| Phủ định (ない) | もらえない |
| Khả năng | もらえられる |
| Ý chí (よう) | もらえよう |
| Điều kiện (ば) | もらえれば |
| Bị động | もらえられる |
| Sai khiến | もらえさせる |
| Mệnh lệnh | もらえろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với もらえる
Câu ví dụ với もらえる
- 私のお願いを聞いてもらえますか? Bạn có thể giúp tôi một việc không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #163883
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.