TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

いたずら

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
itazura giọng máy của trình duyệt

いたずら nghĩa là trò chơi khăm, trò tinh nghịch, trò tinh quái.

Nghĩa của いたずら

Danh từ

  1. Trò chơi khăm, trò tinh nghịch, trò tinh quái.

Cách viết khác: 悪戯, 惡戲, イタズラ, いたづら

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mischief; prank; trick; practical joke
  • Tính từ đuôi na mischievous; naughty
  • Danh từ pastime; hobby (khiêm nhường ngữ)
  • Danh từ playing with (e.g. a lighter); fooling around with; messing around with; amusing oneself with; tampering with
  • Danh từ lewd behaviour; sexual misconduct; sexual assault; molestation; rape (nói giảm)

Câu hỏi thường gặp

いたずら nghĩa là gì?

いたずら (danh từ) nghĩa là trò chơi khăm, trò tinh nghịch, trò tinh quái.

いたずら đọc là gì?

いたずら đọc là いたずら (romaji: itazura).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.