いたずら
itazura
giọng máy của trình duyệt
いたずら nghĩa là trò chơi khăm, trò tinh nghịch, trò tinh quái.
Nghĩa của いたずら
Danh từ
- Trò chơi khăm, trò tinh nghịch, trò tinh quái.
Cách viết khác: 悪戯, 惡戲, イタズラ, いたづら
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mischief; prank; trick; practical joke
- Tính từ đuôi na mischievous; naughty
- Danh từ pastime; hobby (khiêm nhường ngữ)
- Danh từ playing with (e.g. a lighter); fooling around with; messing around with; amusing oneself with; tampering with
- Danh từ lewd behaviour; sexual misconduct; sexual assault; molestation; rape (nói giảm)
Câu hỏi thường gặp
いたずら nghĩa là gì?
いたずら (danh từ) nghĩa là trò chơi khăm, trò tinh nghịch, trò tinh quái.
いたずら đọc là gì?
いたずら đọc là いたずら (romaji: itazura).