いくつ
いくつ nghĩa là bao nhiêu, bao nhiêu tuổi, mấy.
Nghĩa của いくつ
Danh từ
- Bao nhiêu.
- いくつ欲しいのか。Bạn muốn bao nhiêu?
- Bao nhiêu tuổi (dùng với trẻ nhỏ).
- おいくつですか。Cháu bao nhiêu tuổi?
Phó từ
- Mấy.
Cách viết khác: 幾つ
Từ liên quan với いくつ
Từ ghép có いくつ
- いくつか — Vài, một vài, một ít, một số.
Câu ví dụ với いくつ
- 10引く6はいくつですか。 10 trừ 6 bằng mấy?Tatoeba #236073
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ how many
- Phó từ how old
Câu hỏi thường gặp
いくつ nghĩa là gì?
いくつ (danh từ, phó từ) nghĩa là bao nhiêu, bao nhiêu tuổi, mấy.
いくつ đọc là gì?
いくつ đọc là いくつ (romaji: ikutsu).