あぶらむし
aburamushi
giọng máy của trình duyệt
あぶらむし nghĩa là rệp vừng, gián.
Nghĩa của あぶらむし
Danh từ
- Rệp vừng.
- Gián.
Cách viết khác: 油虫, あぶら虫, 蚜虫, アブラムシ
Từ liên quan với あぶらむし
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ aphid; plant louse
- Danh từ cockroach
- Danh từ Japanese house bat (Pipistrellus abramus) (hiếm)
- Danh từ hanger-on; parasite
- Danh từ visitor to a red-light district who's only there to look (cổ)
Câu hỏi thường gặp
あぶらむし nghĩa là gì?
あぶらむし (danh từ) nghĩa là rệp vừng, gián.
あぶらむし đọc là gì?
あぶらむし đọc là あぶらむし (romaji: aburamushi).