TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

あふれる

JLPT N2 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
afureru giọng máy của trình duyệt

あふれる nghĩa là tràn.

Nghĩa của あふれる

Động từ

  1. Tràn.

Cách viết khác: 溢れる

Cách chia của あふれる

Thể lịch sự (ます)あふれます
Thể てあふれて
Quá khứ (た)あふれた
Phủ định (ない)あふれない
Khả năngあふれられる
Ý chí (よう)あふれよう
Điều kiện (ば)あふれれば
Bị độngあふれられる
Sai khiếnあふれさせる
Mệnh lệnhあふれろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với あふれる

  • その球場は野球ファンであふれていた。 Sân bóng chày đó đầy ắp những người hâm mộ bóng chày.Tatoeba #211445

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to overflow; to brim over; to flood

Câu hỏi thường gặp

あふれる nghĩa là gì?

あふれる (động từ) nghĩa là tràn.

あふれる đọc là gì?

あふれる đọc là あふれる (romaji: afureru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.