あふれる
あふれる nghĩa là tràn.
Nghĩa của あふれる
Động từ
- Tràn.
Cách viết khác: 溢れる
Cách chia của あふれる
| Thể lịch sự (ます) | あふれます |
| Thể て | あふれて |
| Quá khứ (た) | あふれた |
| Phủ định (ない) | あふれない |
| Khả năng | あふれられる |
| Ý chí (よう) | あふれよう |
| Điều kiện (ば) | あふれれば |
| Bị động | あふれられる |
| Sai khiến | あふれさせる |
| Mệnh lệnh | あふれろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với あふれる
- その球場は野球ファンであふれていた。 Sân bóng chày đó đầy ắp những người hâm mộ bóng chày.Tatoeba #211445
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to overflow; to brim over; to flood
Câu hỏi thường gặp
あふれる nghĩa là gì?
あふれる (động từ) nghĩa là tràn.
あふれる đọc là gì?
あふれる đọc là あふれる (romaji: afureru).