TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Yêu thuật tiếng Nhật là gì?

"yêu thuật" trong tiếng Nhật là 魔術 (まじゅつ) (danh từ), 妖術 (ようじゅつ) (danh từ), 魔法 (まほう) (danh từ).

魔術(まじゅつ) Danh từ

まじゅつmajutsuHán Việt: MA THUẬT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ma thuật, yêu thuật, thuật phù thủy.

Xem đầy đủ từ "魔術": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

妖術(ようじゅつ) Danh từ

ようじゅつyōjutsuHán Việt: YÊU THUẬT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Yêu thuật, thuật phù thủy.

Xem đầy đủ từ "妖術": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

魔法(まほう) Danh từ

まほうmahōHán Việt: MA PHÁP giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ma thuật, yêu thuật, thuật phù thủy.

Xem đầy đủ từ "魔法": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

マジック Danh từ

majikku giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ma thuật, yêu thuật.

Xem đầy đủ từ "マジック": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Yêu thuật tiếng Nhật là gì?

"yêu thuật" trong tiếng Nhật là 魔術 (まじゅつ) (danh từ), 妖術 (ようじゅつ) (danh từ), 魔法 (まほう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.