TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Yên lặng tiếng Nhật là gì?

"yên lặng" trong tiếng Nhật là 静か (しずか) (tính từ đuôi na), 静まる (しずまる) (động từ).

静(しず)か Tính từ đuôi na

しずかshizukaJLPT N5 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Yên tĩnh, yên lặng.

Xem đầy đủ từ "静か": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

静(しず)まる Động từ

しずまるshizumaruJLPT N2 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Yên lặng, im lặng.

Xem đầy đủ từ "静まる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Yên lặng tiếng Nhật là gì?

"yên lặng" trong tiếng Nhật là 静か (しずか) (tính từ đuôi na), 静まる (しずまる) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).