TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

静(しず)か

JLPT N5 từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
しずかshizuka giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 静 tĩnh

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

静か nghĩa là lặng.

Nghĩa của 静か

Tính từ đuôi na

  1. Lặng.

Cách viết khác: 閑か, 徐か

Câu ví dụ với 静か

  • 私たちは彼らを静かにさせておいた。 Chúng tôi bắt họ im lặng.Tatoeba #165252
  • 静かにしていなさい。 Xin hãy giữ im lặng.Tatoeba #142527
  • 君静かにしろよ。 Mày im ngay.Tatoeba #176741
  • 先生は私達に静かにしてるよう命じた。 Giáo viên của chúng tôi yêu cầu chúng tôi giữ im lặng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #141572
  • 母親は子供たちに静かにするように言った。 Người mẹ bảo lũ trẻ hãy im lặng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #82795

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na quiet; silent
  • Tính từ đuôi na slow; unhurried
  • Tính từ đuôi na calm; peaceful

Câu hỏi thường gặp

静か nghĩa là gì?

静か (tính từ đuôi na) nghĩa là lặng.

静か đọc là gì?

静か đọc là しずか (romaji: shizuka).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.