静か
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
静か nghĩa là lặng.
Nghĩa của 静か
Tính từ đuôi na
- Lặng.
Cách viết khác: 閑か, 徐か
Câu ví dụ với 静か
- 私たちは彼らを静かにさせておいた。 Chúng tôi bắt họ im lặng.Tatoeba #165252
- 静かにしていなさい。 Xin hãy giữ im lặng.Tatoeba #142527
- 君静かにしろよ。 Mày im ngay.Tatoeba #176741
- 先生は私達に静かにしてるよう命じた。 Giáo viên của chúng tôi yêu cầu chúng tôi giữ im lặng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #141572
- 母親は子供たちに静かにするように言った。 Người mẹ bảo lũ trẻ hãy im lặng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #82795
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na quiet; silent
- Tính từ đuôi na slow; unhurried
- Tính từ đuôi na calm; peaceful
Câu hỏi thường gặp
静か nghĩa là gì?
静か (tính từ đuôi na) nghĩa là lặng.
静か đọc là gì?
静か đọc là しずか (romaji: shizuka).