TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Xung quanh tiếng Nhật là gì?

"xung quanh" trong tiếng Nhật là 周囲 (しゅうい) (danh từ), 周り (まわり) (danh từ).

周囲(しゅうい) Danh từ

しゅういshūiHán Việt: CHU VIJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xung quanh, chung quanh.

  • 彼の悲観論は周囲の人々を滅入らせた。 Sự bi quan của anh ta làm suy sút tinh thần những người xung quanh.
  • 惑星は太陽の周囲を回転する。 Các hành tinh quay xung quanh mặt trời.

Xem đầy đủ từ "周囲": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

周(まわ)り Danh từ

まわりmawariJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xung quanh.

Xem đầy đủ từ "周り": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Xung quanh tiếng Nhật là gì?

"xung quanh" trong tiếng Nhật là 周囲 (しゅうい) (danh từ), 周り (まわり) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.