TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

周囲(しゅうい)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
しゅういshūi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHU VI 周 chu·囲 vi

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chu vi” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

周囲 nghĩa là xung quanh, chung quanh, chu vi.

Nghĩa của 周囲

Danh từ

  1. Xung quanh, chung quanh.
  2. Chu vi. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 周囲

  • 惑星は太陽の周囲を回転する。 Các hành tinh quay xung quanh mặt trời.Tatoeba #77130
  • 彼の悲観論は周囲の人々を滅入らせた。 Sự bi quan của anh ta làm suy sút tinh thần những người xung quanh.Tatoeba #116326
  • 周囲には誰も居なかった。 Không có ai quanh đây cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #148260

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ surroundings; environs
  • Danh từ circumference

Câu hỏi thường gặp

周囲 nghĩa là gì?

周囲 (danh từ) nghĩa là xung quanh, chung quanh, chu vi.

周囲 đọc là gì?

周囲 đọc là しゅうい (romaji: shūi).

Âm Hán Việt của 周囲 là gì?

Âm Hán Việt của 周囲 là "chu vi". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.