周囲
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chu vi” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
周囲 nghĩa là xung quanh, chung quanh, chu vi.
Nghĩa của 周囲
Danh từ
- Xung quanh, chung quanh.
- Chu vi. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 周囲
- 惑星は太陽の周囲を回転する。 Các hành tinh quay xung quanh mặt trời.Tatoeba #77130
- 彼の悲観論は周囲の人々を滅入らせた。 Sự bi quan của anh ta làm suy sút tinh thần những người xung quanh.Tatoeba #116326
- 周囲には誰も居なかった。 Không có ai quanh đây cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #148260
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ surroundings; environs
- Danh từ circumference
Câu hỏi thường gặp
周囲 nghĩa là gì?
周囲 (danh từ) nghĩa là xung quanh, chung quanh, chu vi.
周囲 đọc là gì?
周囲 đọc là しゅうい (romaji: shūi).
Âm Hán Việt của 周囲 là gì?
Âm Hán Việt của 周囲 là "chu vi". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.