Xuất thân tiếng Nhật là gì?
"xuất thân" trong tiếng Nhật là 出身 (しゅっしん) (danh từ).
出身 Danh từ
しゅっしんshusshinHán Việt: XUẤT THÂNJLPT N3 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Xuất thân, quê quán (ベトナム出身 — người gốc Việt Nam)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xuất thân" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xuất thân tiếng Nhật là gì?
"xuất thân" trong tiếng Nhật là 出身 (しゅっしん) (danh từ).