出身
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “xuất thân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 出身
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ one's origin (e.g. city, country, parentage, school)
Câu ví dụ với 出身
- あなたはどこの国の出身ですか。 Bạn đến từ nước nào vậy?Tatoeba #74108
- 彼女はフランス出身です。 Cô ấy đến từ Pháp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #463499
- ご出身はどちらですか。 Bạn từ đâu đến? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5060
- 御出身はどちらですか。 Bạn từ đâu đến? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #174261
- どちらのご出身ですか? Bạn từ đâu đến? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #200771
- 私はアメリカ出身です。 Tôi đến từ Mĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8856843
- 出身はどちらですか。 Bạn từ đâu đến? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #147746
- どこのご出身ですか。 Bạn từ đâu đến? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #200914
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.