TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Xuất hiện tiếng Nhật là gì?

"xuất hiện" trong tiếng Nhật là 現れる (あらわれる) (động từ), 出現 (しゅつげん) (danh từ).

現(あらわ)れる Động từ

あらわれるarawareruJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xuất hiện.

  • 悪魔の話をすると悪魔がきっと現れる。 Vừa nhắc đến Tào Tháo, Tào Tháo đã xuất hiện.
  • 彼はどこからともなく現れた。 Anh ấy đã bỗng nhiên xuất hiện.

Xem đầy đủ từ "現れる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

出現(しゅつげん) Danh từ

しゅつげんshutsugenHán Việt: XUẤT HIỆN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xuất hiện.

Xem đầy đủ từ "出現": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Xuất hiện tiếng Nhật là gì?

"xuất hiện" trong tiếng Nhật là 現れる (あらわれる) (động từ), 出現 (しゅつげん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.