TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

現(あらわ)れる

JLPT N3 từ thông dụng
あらわれるarawareru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 現 hiện

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

現れる nghĩa là xuất hiện.

Nghĩa của 現れる

Động từ

  1. Xuất hiện.

Cách viết khác: 現われる, 表れる, 顕れる, 表われる, 顕われる

Cách chia của 現れる

Thể lịch sự (ます)現れます
Thể て現れて
Quá khứ (た)現れた
Phủ định (ない)現れない
Khả năng現れられる
Ý chí (よう)現れよう
Điều kiện (ば)現れれば
Bị động現れられる
Sai khiến現れさせる
Mệnh lệnh現れろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 現れる

  • 彼はどこからともなく現れた。 Anh ấy đã bỗng nhiên xuất hiện.Tatoeba #111672
  • 彼は一時間遅れて現れた。 Ông ấy quay lại một giờ sau đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #109999
  • 彼は1時間遅れで現れた。 Ông ấy quay lại một giờ sau đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #115253
  • 彼は一時間後現れた。 Ông ấy quay lại một giờ sau đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #110000
  • 悪魔の話をすると悪魔がきっと現れる。 Vừa nhắc đến Tào Tháo, Tào Tháo đã xuất hiện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #191370

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to appear; to come in sight; to become visible; to come out; to embody
  • Động từ to be expressed (e.g. emotions); to become apparent (e.g. trends, effects)

Câu hỏi thường gặp

現れる nghĩa là gì?

現れる (động từ) nghĩa là xuất hiện.

現れる đọc là gì?

現れる đọc là あらわれる (romaji: arawareru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.