TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Xuất bản tiếng Nhật là gì?

"xuất bản" trong tiếng Nhật là 出版 (しゅっぱん) (danh từ), 版 (はん) (danh từ).

出版(しゅっぱん) Danh từ

しゅっぱんshuppanHán Việt: XUẤT BẢNJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xuất bản.

  • 彼女の新作の小説は来月出版される。 Tiểu thuyết mới của cô ấy sẽ được xuất bản vào tháng sau.
  • 彼の新しい本が、来月出版される。 Cuốn sách mới của anh ấy sẽ được xuất bản tháng sau.

Xem đầy đủ từ "出版": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

版(はん) Danh từ

はんhanHán Việt: BẢNJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phiên bản, xuất bản.

Xem đầy đủ từ "版": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Xuất bản tiếng Nhật là gì?

"xuất bản" trong tiếng Nhật là 出版 (しゅっぱん) (danh từ), 版 (はん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.